Herhangi bir kelime yazın!

"plead down" in Vietnamese

giảm tội thông qua thương lượng nhận tội

Definition

Trong một vụ án hình sự, bị cáo đồng ý nhận tội với tội danh nhẹ hơn để đổi lấy hình phạt nhẹ hơn hoặc bỏ các cáo buộc nghiêm trọng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Plead down' chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý ở Mỹ hoặc các nước áp dụng hệ thống luật Anh - Mỹ. Cụm từ thường đi với 'to a lesser charge' và hay dùng ở dạng bị động.

Examples

The suspect tried to plead down his charges.

Nghi phạm cố gắng **giảm** tội bằng thương lượng.

His lawyer managed to plead down the offense to a fine.

Luật sư của anh ấy đã **giảm** tội thành mức phạt tiền.

He hopes to plead down to a lesser charge.

Anh ấy hy vọng sẽ **giảm** xuống tội nhẹ hơn.

They managed to plead down from a felony to a misdemeanor.

Họ đã **giảm** từ trọng tội xuống tội nhẹ.

Her attorney thinks they can plead down if she cooperates.

Luật sư của cô ấy nghĩ rằng họ có thể **giảm** tội nếu cô ấy hợp tác.

The prosecutor agreed to plead down the charges after new evidence appeared.

Công tố viên đã đồng ý **giảm** các cáo buộc sau khi có bằng chứng mới.