"playlist" in Vietnamese
Definition
Danh sách các bài hát, video hoặc bản ghi âm được sắp xếp để phát lần lượt, thường dùng trong các ứng dụng nhạc hoặc video.
Usage Notes (Vietnamese)
'Playlist' rất phổ biến trên nền tảng kỹ thuật số, dùng cho cả danh sách người dùng tự tạo hoặc tự động. Các cụm như 'tạo playlist', 'chia sẻ playlist', 'thêm vào playlist' thường được dùng với Spotify, YouTube, Apple Music.
Examples
I made a playlist of my favorite songs.
Tôi đã tạo một **danh sách phát** với các bài hát yêu thích của mình.
You can add more songs to the playlist.
Bạn có thể thêm nhiều bài hát nữa vào **danh sách phát**.
This playlist is perfect for studying.
**Danh sách phát** này rất phù hợp để học tập.
I shared my road trip playlist with everyone in the car.
Tôi đã chia sẻ **danh sách phát** chuyến đi đường của mình với mọi người trên xe.
Do you want me to make a chill playlist for the party?
Bạn có muốn tôi tạo một **danh sách phát** chill cho bữa tiệc không?
Her workout playlist always gets me motivated.
**Danh sách phát** tập luyện của cô ấy luôn làm tôi có động lực.