Herhangi bir kelime yazın!

"playas" in Vietnamese

bãi biển

Definition

‘Playas’ là dạng số nhiều của ‘playa’, chỉ những bãi cát bên bờ biển, đại dương hoặc đôi khi bên hồ, nơi mọi người có thể bơi, thư giãn hoặc vui chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường thấy trong tiếng Tây Ban Nha hoặc tên địa danh, còn trong tiếng Anh người bản ngữ dùng ‘beaches’.

Examples

Many tourists visit the beautiful playas every year.

Hàng năm có rất nhiều du khách đến thăm những **bãi biển** đẹp.

Spain has many famous playas along the coast.

Tây Ban Nha có nhiều **bãi biển** nổi tiếng dọc theo bờ biển.

We spent our vacation relaxing on different playas.

Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ thư giãn trên nhiều **bãi biển** khác nhau.

If you love sunbathing, Spain’s southern playas are perfect in summer.

Nếu bạn thích tắm nắng, các **bãi biển** phía nam Tây Ban Nha rất lý tưởng vào mùa hè.

Locals say the best seafood is always found near the small, less crowded playas.

Người dân địa phương nói rằng hải sản ngon nhất luôn có gần những **bãi biển** nhỏ ít đông người.

I've visited so many playas this trip, I'm starting to prefer the quieter ones.

Chuyến đi này tôi đã ghé quá nhiều **bãi biển**, giờ tôi lại thích những chỗ yên tĩnh hơn.