Herhangi bir kelime yazın!

"play with" in Vietnamese

chơi vớinghịch vớiđùa giỡn với

Definition

Tương tác với ai đó hoặc cái gì đó một cách vui vẻ hoặc không quá nghiêm túc, thường để giải trí. Cũng có thể chỉ việc thử nghiệm hoặc trêu chọc ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'chơi với đồ chơi' nghĩa đen, có thể dùng cho trẻ em. 'Chơi với ý tưởng' là nghĩ thử, 'chơi với cảm xúc' mang nghĩa tiêu cực. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The children love to play with their new toys.

Bọn trẻ rất thích **chơi với** đồ chơi mới của mình.

Can I play with your puppy?

Tôi có thể **chơi với** chú cún con của bạn không?

Don’t play with matches; it’s dangerous.

Đừng **chơi với** diêm, nguy hiểm lắm.

She likes to play with new recipes in the kitchen.

Cô ấy thích **nghịch với** các công thức nấu ăn mới trong bếp.

Don’t play with my feelings.

Đừng **đùa giỡn với** cảm xúc của tôi.

I’m just playing with some ideas for the project.

Tôi chỉ đang **chơi với** một số ý tưởng cho dự án thôi.