"play up" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc ai đó quậy phá, làm rối hoặc nói quá lên, hoặc chỉ thiết bị hoạt động không bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói thân mật, đặc biệt khi nói về trẻ em, máy móc không ổn định hoặc ai đó nói quá lên. Không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Examples
The children began to play up during the lesson.
Trong giờ học, lũ trẻ bắt đầu **quậy phá**.
My printer is playing up again.
Máy in của tôi lại đang **bị trục trặc**.
He tends to play up his injuries to get attention.
Anh ấy thường **phóng đại** vết thương của mình để thu hút sự chú ý.
If your stomach keeps playing up, you should see a doctor.
Nếu bụng bạn cứ **không ổn**, bạn nên đi khám bác sĩ.
The twins always play up when they're tired.
Cặp sinh đôi luôn **quậy phá** mỗi khi mệt.
Sorry, my phone is playing up and won’t let me answer calls.
Xin lỗi, điện thoại của tôi đang **trục trặc** nên không nhận được cuộc gọi.