Herhangi bir kelime yazın!

"play tricks on" in Vietnamese

chơi khămchơi trò lừa

Definition

Lừa ai đó cho vui hoặc để làm họ cười, thường dưới dạng trò đùa vô hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật; ý chỉ trò đùa nhẹ nhàng, không gây hại. Thường dùng giữa bạn bè, anh chị em.

Examples

The children love to play tricks on their teacher.

Bọn trẻ rất thích **chơi khăm** giáo viên của mình.

On April Fools' Day, people often play tricks on their friends.

Vào ngày Cá tháng Tư, mọi người thường **chơi khăm** bạn bè.

Don't play tricks on your little brother; he might cry.

Đừng **chơi khăm** em trai của em; nó có thể khóc đấy.

He likes to play tricks on people, but he never means any harm.

Anh ấy thích **chơi khăm** mọi người, nhưng không bao giờ có ý xấu.

Are you playing tricks on me, or is there really a spider on my chair?

Bạn đang **chơi trò lừa mình** hay thực sự có con nhện trên ghế của mình vậy?

My mind must be playing tricks on me—I could have sworn I left my keys here.

Có lẽ mình đang bị **ảo giác**—mình chắc chắn đã để chìa khóa ở đây.