Herhangi bir kelime yazın!

"play through" in Vietnamese

chơi hếtchơi xuyên suốt

Definition

Tiếp tục chơi hoặc làm một hoạt động cho đến khi kết thúc mà không dừng lại. Trong game, nó có nghĩa là hoàn thành toàn bộ trò chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh chơi game, hoàn thành trò chơi hoặc câu chuyện. Trong golf, có nghĩa là vượt qua nhóm khác. Không dùng cho thi đấu thể thao.

Examples

We will play through until we finish the game.

Chúng ta sẽ **chơi hết** cho đến khi xong game.

She wants to play through the entire story tonight.

Cô ấy muốn **chơi hết** toàn bộ cốt truyện tối nay.

Let's play through without taking any breaks.

Chúng ta hãy **chơi xuyên suốt** mà không nghỉ nhé.

I spent all weekend trying to play through that new RPG.

Tôi đã dành cả cuối tuần để cố **chơi hết** game RPG mới đó.

If you get stuck, you can look up tips to help you play through.

Nếu bị kẹt, bạn có thể tìm mẹo giúp **chơi hết**.

Do you want to play through together or take turns?

Bạn muốn **chơi hết** cùng nhau hay luân phiên?