Herhangi bir kelime yazın!

"play the market" in Vietnamese

chơi chứng khoánđầu cơ trên thị trường

Definition

Mua bán cổ phiếu, trái phiếu hoặc sản phẩm tài chính khác với mục tiêu kiếm lời nhanh trong thời gian ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn tả việc đầu cơ, mua bán tích cực để kiếm lợi nhanh, thường mang tính rủi ro, không giống đầu tư dài hạn. Hay gặp trong cụm 'chơi chứng khoán'.

Examples

Many people try to play the market to get rich quickly.

Nhiều người cố gắng **chơi chứng khoán** để làm giàu nhanh.

It can be risky to play the market without experience.

**Chơi chứng khoán** mà không có kinh nghiệm có thể rất rủi ro.

My uncle likes to play the market in his free time.

Chú tôi thích **chơi chứng khoán** khi rảnh rỗi.

Some people quit their jobs to play the market full-time, but it's not for everyone.

Một số người nghỉ việc để **chơi chứng khoán** toàn thời gian, nhưng điều đó không phù hợp cho tất cả mọi người.

You don't need to be rich to play the market, but you should be careful with your money.

Bạn không cần giàu để **chơi chứng khoán**, nhưng nên cẩn trọng với tiền của mình.

After watching some online courses, she decided to try to play the market herself.

Sau khi xem một số khóa học trực tuyến, cô ấy quyết định tự **chơi chứng khoán**.