Herhangi bir kelime yazın!

"play the heavy" in Vietnamese

đóng vai áclàm người khó tính

Definition

Đóng vai người nghiêm khắc hoặc 'người xấu' trong một tình huống, đặc biệt là khi phải thực thi quy tắc hoặc quyết định không được yêu thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh thân mật, chỉ việc ai đó không muốn nhưng phải nghiêm khắc với người khác. Không nhất thiết liên quan vai diễn.

Examples

Sometimes a parent has to play the heavy to teach children a lesson.

Đôi khi cha mẹ phải **đóng vai ác** để dạy con một bài học.

My boss asked me to play the heavy and fire the employee.

Sếp tôi bảo tôi **đóng vai người xấu** và sa thải nhân viên.

No one wanted to play the heavy at the meeting.

Không ai muốn **đóng vai ác** trong cuộc họp.

I hate having to play the heavy, but someone has to say no.

Tôi ghét phải **đóng vai người xấu**, nhưng ai đó phải nói không.

She offered to play the heavy so her partner wouldn't look bad in front of the group.

Cô ấy tự nguyện **đóng vai ác** để bạn trai không bị mất mặt trước nhóm.

I was tired of always having to play the heavy at work, so I let someone else handle the bad news.

Tôi mệt mỏi vì phải **đóng vai người xấu** ở chỗ làm, nên để người khác báo tin xấu.