Herhangi bir kelime yazın!

"play the card" in Vietnamese

ra bàitận dụng cơ hội (nghĩa bóng)

Definition

Sử dụng một phương án hay chiến lược để đạt lợi thế trong tình huống nào đó. Có thể dùng theo nghĩa đen trong trò chơi bài hoặc nghĩa bóng trong hội thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng. Thường gặp trong các cụm như 'play the sympathy card' (lợi dụng sự cảm thông). Tránh dùng trong các hoàn cảnh nhạy cảm nếu không phù hợp.

Examples

She decided to play the card and told everyone about her experience.

Cô ấy đã quyết định **ra bài** và kể cho mọi người nghe về trải nghiệm của mình.

In the game, it was the perfect moment to play the card.

Trong trò chơi, đó là thời điểm hoàn hảo để **ra bài**.

He always plays the card when he wants something.

Anh ấy luôn **ra bài** mỗi khi muốn điều gì đó.

I didn’t want to play the card, but I had no other choice.

Tôi không muốn **ra bài**, nhưng không còn lựa chọn nào khác.

Sometimes it’s risky to play the card too early.

Đôi khi **ra bài** quá sớm có thể rất mạo hiểm.

He finally played the card and got the promotion he wanted.

Cuối cùng anh ấy đã **ra bài** và được thăng chức như mong muốn.