Herhangi bir kelime yazın!

"play the card" in Indonesian

chơi lá bàitận dụng cơ hội (nghĩa bóng)

Definition

Sử dụng một chiến thuật hay phương án nào đó để đạt được lợi thế trong một tình huống. Có thể dùng theo nghĩa đen khi chơi bài hoặc nghĩa bóng trong các cuộc trò chuyện.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm từ này vừa chỉ hành động thực tế trong bài, vừa dùng nghĩa bóng khi nói về tận dụng cơ hội như 'play the sympathy card'. Không nên dùng ở bối cảnh nhạy cảm nếu chưa hợp lý.

Examples

She decided to play the card and told everyone about her experience.

Cô ấy đã **chơi lá bài** và kể cho mọi người về trải nghiệm của mình.

In the game, it was the perfect moment to play the card.

Trong trò chơi, đó là thời điểm hoàn hảo để **chơi lá bài**.

He always plays the card when he wants something.

Anh ấy luôn **chơi lá bài** mỗi khi muốn thứ gì đó.

I didn’t want to play the card, but I had no other choice.

Tôi không muốn **chơi lá bài**, nhưng tôi không còn lựa chọn nào khác.

Sometimes it’s risky to play the card too early.

Đôi khi **chơi lá bài** quá sớm khá mạo hiểm.

He finally played the card and got the promotion he wanted.

Cuối cùng anh ấy đã **chơi lá bài** và đạt được sự thăng chức như mong muốn.