Herhangi bir kelime yazın!

"play possum" in Vietnamese

giả chếtgiả vờ không biết

Definition

Giả vờ đã chết hoặc đang ngủ, hoặc làm như không biết chuyện gì đang diễn ra, thường để tránh rắc rối hoặc gây chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ, không trang trọng. Không chỉ giả chết mà còn dùng khi cố ý giả vờ không biết để tránh rắc rối. Gần giống 'play dead' nhưng nhấn mạnh sự tránh né hoặc khôn khéo.

Examples

When the dog barked, the cat decided to play possum.

Khi con chó sủa, con mèo quyết định **giả chết**.

Sometimes, children play possum to avoid eating vegetables.

Đôi khi trẻ em **giả chết** để tránh ăn rau.

He tried to play possum when his mother called him to clean his room.

Khi mẹ gọi anh ấy dọn phòng, anh ấy cố **giả vờ ngủ**.

She just played possum when her boss asked who was responsible for the mistake.

Khi sếp hỏi ai chịu trách nhiệm về lỗi này, cô ấy chỉ **giả vờ không biết**.

If someone starts an argument, I usually just play possum until they calm down.

Nếu ai đó bắt đầu tranh cãi, tôi thường chỉ **giả vờ không biết** cho đến khi họ bình tĩnh lại.

Tom saw the teacher coming and quickly played possum on his desk.

Tom thấy cô giáo đến và nhanh chóng **giả vờ ngủ** trên bàn.