Herhangi bir kelime yazın!

"play politics" in Vietnamese

chơi trò chính trịmưu mẹo chính trị

Definition

Hành động dùng thủ đoạn, thao túng quy tắc hay con người để đạt lợi ích cá nhân thay vì thành thật hoặc trực tiếp. Thường dùng ở nơi làm việc hoặc trong các mối quan hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi không trung thực hoặc thao túng. Hay gặp trong môi trường công sở hoặc nhóm; không phải chỉ chính trị thật mà là các trò đấu đá nội bộ.

Examples

He likes to play politics at work to get promotions.

Anh ấy thích **chơi trò chính trị** ở nơi làm việc để được thăng chức.

You shouldn't play politics with people's feelings.

Bạn không nên **chơi trò chính trị** với cảm xúc của người khác.

Some people play politics to get what they want.

Một số người **chơi trò chính trị** để đạt được điều họ muốn.

I can't stand it when coworkers start to play politics instead of just doing their jobs.

Tôi không chịu nổi khi đồng nghiệp bắt đầu **chơi trò chính trị** thay vì làm việc.

She refused to play politics and always spoke honestly, even if it upset people.

Cô ấy từ chối **chơi trò chính trị** và luôn nói thật lòng, dù điều đó làm người khác không vui.

If you want to survive in this company, sometimes you have to play politics, like it or not.

Nếu muốn tồn tại ở công ty này, đôi khi bạn buộc phải **chơi trò chính trị**, dù thích hay không.