"play on words" in Vietnamese
Definition
Sử dụng từ có nghĩa kép hoặc từ phát âm giống nhau để tạo ra câu nói hài hước hoặc dí dỏm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy trong trò chơi chữ, câu đố, quảng cáo, hoặc khi nói đùa. Chỉ hài hước khi người nghe hiểu cả hai nghĩa. Phải liên quan đến chữ hoặc âm, không chỉ là một câu chuyện vui thông thường.
Examples
He made a play on words about the baseball game.
Anh ấy đã nói một **chơi chữ** về trận bóng chày.
The joke is a clever play on words.
Câu đùa này là một **chơi chữ** thông minh.
Can you understand this play on words?
Bạn có hiểu **chơi chữ** này không?
That sign uses a play on words to make people laugh.
Tấm biển đó dùng một **chơi chữ** để làm mọi người cười.
He loves making puns and clever plays on words at parties.
Anh ấy thích tạo **chơi chữ** và các câu chơi chữ thông minh ở các bữa tiệc.
The title of the book is actually a smart play on words.
Tựa đề cuốn sách thực ra là một **chơi chữ** thông minh.