Herhangi bir kelime yazın!

"play on" in Vietnamese

chơi chữlợi dụng cảm xúclợi dụng tình huống

Definition

Dùng từ hoặc ý tưởng với nhiều nghĩa để tạo sự hài hước hoặc tác động, hoặc tận dụng cảm xúc hay tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm như 'play on words' (chơi chữ), hoặc 'play on emotions' (lợi dụng cảm xúc). Khác với 'play' nghĩa là chơi thông thường.

Examples

He made a joke that was a play on words.

Anh ấy nói đùa bằng một **chơi chữ**.

The advertisement tries to play on people's fears.

Quảng cáo này đang cố **lợi dụng** nỗi sợ của mọi người.

She loves to play on words when she writes poems.

Cô ấy thích **chơi chữ** khi viết thơ.

The politician's speech seemed to play on public anger.

Bài phát biểu của chính trị gia có vẻ **lợi dụng** sự giận dữ của công chúng.

That movie title is a clever play on words.

Tên bộ phim đó là một **chơi chữ** rất thông minh.

Mark loves to play on his friends' emotions to get what he wants.

Mark thường **lợi dụng** cảm xúc của bạn bè để đạt được điều mình muốn.