"play it cool" in Vietnamese
Definition
Khi bạn cố tình giữ bình tĩnh, tỏ ra thoải mái dù thực sự đang lo lắng, phấn khích hoặc muốn gây ấn tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, khi không muốn lộ sự hào hứng hoặc lo lắng quá mức. Không liên quan đến độ lạnh.
Examples
Just play it cool when you meet her.
Khi gặp cô ấy, chỉ cần **giữ bình tĩnh** thôi.
If you get nervous, just play it cool.
Nếu thấy lo lắng, hãy cố **giữ bình tĩnh**.
Try to play it cool and don't show you're excited.
Cố **giữ bình tĩnh** và đừng để lộ là bạn đang hào hứng.
He really likes her, but he wants to play it cool so she doesn't know.
Anh ấy thích cô ấy lắm, nhưng muốn **giữ bình tĩnh** để cô ấy không biết.
You have to play it cool at the interview and not look desperate.
Bạn phải **giữ bình tĩnh** trong buổi phỏng vấn và đừng tỏ ra quá khao khát.
No matter what happens, just play it cool and go with the flow.
Dù xảy ra chuyện gì, cứ **giữ bình tĩnh** và thích ứng theo tình hình.