"play hell with" in Vietnamese
Definition
Làm hỏng nghiêm trọng, gây xáo trộn hoặc tạo ra nhiều vấn đề cho ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói hoặc tình huống thân mật, diễn tả điều gì đó gây hỗn loạn hoặc phá hỏng nghiêm trọng, thường dùng với 'kế hoạch', 'lịch trình', 'thời tiết'.
Examples
The storm played hell with our internet connection.
Cơn bão đã **làm rối tung lên** kết nối internet của chúng tôi.
Missing that meeting played hell with my whole schedule.
Bỏ lỡ buổi họp đó đã **phá hỏng nghiêm trọng** toàn bộ lịch trình của tôi.
The new puppy played hell with my shoes.
Chú cún mới đã **làm rối tung lên** đôi giày của tôi.
The cold weather has really played hell with my skin this winter.
Thời tiết lạnh năm nay thực sự đã **phá hoại nghiêm trọng** làn da của tôi.
All that construction noise next door is playing hell with my concentration.
Tiếng ồn xây dựng bên cạnh **làm rối tung lên** sự tập trung của tôi.
Jet lag always plays hell with me after a long flight.
Tôi luôn **bị làm rối tung lên** bởi jet lag sau mỗi chuyến bay dài.