"play devil's advocate" in Vietnamese
Definition
Cố tình đưa ra ý kiến ngược lại với quan điểm của người khác để kiểm tra sức mạnh của lập luận hoặc khuyến khích thảo luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt này thường dùng trong các cuộc tranh luận để kiểm tra lập luận, kể cả khi bạn không thực sự tin vào ý kiến đó. Hãy dùng thận trọng vì có thể bị hiểu nhầm là cố tình gây tranh cãi.
Examples
Let me play devil's advocate for a moment and ask, what if this plan doesn't work?
Hãy để tôi **đóng vai phản biện** một chút: nếu kế hoạch này thất bại thì sao?
Sometimes it's helpful to play devil's advocate during group discussions.
Đôi khi **đóng vai phản biện** lại hữu ích trong các cuộc thảo luận nhóm.
She likes to play devil's advocate to make sure we consider every side.
Cô ấy thích **đóng vai phản biện** để mọi người cân nhắc mọi phía.
I'm going to play devil's advocate here, but what if customers hate the new design?
Tôi **đóng vai phản biện** nhé, nếu khách hàng ghét thiết kế mới thì sao?
Don’t take it personally — he just loves to play devil's advocate and stir up debate.
Đừng để bụng — anh ấy chỉ thích **đóng vai phản biện** và khuấy động tranh luận thôi.
To keep the conversation interesting, he often plays devil's advocate even if he agrees deep down.
Để cuộc trò chuyện thú vị hơn, anh ấy thường **đóng vai phản biện** dù trong lòng vẫn đồng ý.