Herhangi bir kelime yazın!

"play dead" in Vietnamese

giả chết

Definition

Giả vờ chết để tránh nguy hiểm hoặc lừa ai đó. Được dùng cho người hoặc động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, cho động vật hoặc người. Đôi khi dùng nghĩa bóng là phớt lờ vấn đề. Đừng nhầm với 'pretend to sleep'.

Examples

The dog plays dead when it hears loud noises.

Con chó **giả chết** khi nghe thấy tiếng động lớn.

Some animals play dead to escape from predators.

Một số loài động vật **giả chết** để thoát khỏi kẻ săn mồi.

He decided to play dead when the thief entered the house.

Khi tên trộm vào nhà, anh ta quyết định **giả chết**.

Sometimes, it's better to just play dead and wait for things to calm down.

Đôi khi, tốt nhất là chỉ nên **giả chết** và chờ mọi chuyện lắng xuống.

"If the bear comes closer, just play dead," the guide whispered.

"Nếu con gấu đến gần hơn, chỉ cần **giả chết** thôi", người hướng dẫn thì thầm.

When her boss started shouting, she basically just played dead and waited for it to end.

Khi sếp cô ấy bắt đầu la hét, cô ấy gần như chỉ **giả chết** và chờ nó kết thúc.