"play against" in Vietnamese
Definition
Tham gia thi đấu với ai đó hoặc một đội khác trong một trò chơi, thể thao hoặc cuộc thi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong thể thao hoặc trò chơi đối kháng. Phía sau luôn là đối thủ ('play against đội tuyển A'). Không dùng cho hoạt động không cạnh tranh.
Examples
We will play against the red team tomorrow.
Ngày mai chúng tôi sẽ **thi đấu với** đội đỏ.
She loves to play against her brother in chess.
Cô ấy thích **thi đấu với** anh trai mình trong cờ vua.
Have you ever played against a professional player?
Bạn đã bao giờ **thi đấu với** người chơi chuyên nghiệp chưa?
They don’t like to play against each other because they’re best friends.
Họ không thích **thi đấu với** nhau vì họ là bạn thân.
Whenever I play against my dad, he always wins!
Mỗi khi tôi **thi đấu với** bố, bố luôn thắng!
The team was nervous to play against last year’s champions.
Đội rất lo lắng khi phải **thi đấu với** nhà vô địch năm ngoái.