"play a trick on" in Vietnamese
Definition
Làm ai đó bất ngờ bằng trò đùa vui, không có ý định làm hại, thường để tạo không khí hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật, không trang trọng. Cụm 'play a trick on someone' để nói về những trò chơi khăm vui vẻ, không dữ dội như 'prank'.
Examples
Did you play a trick on your brother?
Em có **chơi khăm** anh trai mình không?
The kids played a trick on their teacher.
Bọn trẻ đã **chơi khăm** thầy giáo.
Don’t play a trick on me, please.
Đừng **chơi khăm** tôi nữa nhé.
We decided to play a trick on Sarah for her birthday.
Chúng tôi quyết định **chơi khăm** Sarah vào sinh nhật cô ấy.
He always tries to play tricks on people at work, but it’s usually harmless.
Anh ấy luôn cố **chơi khăm** mọi người ở chỗ làm, nhưng thường thì vô hại.
I couldn’t believe they played a trick on me and hid my keys!
Tôi không thể tin là họ đã **chơi khăm** tôi rồi giấu chìa khóa của tôi!