"play a big part" in Vietnamese
Definition
Có vai trò quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn đến kết quả hay tình huống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong cả văn nói lẫn văn viết; thường đi với 'trong' như 'đóng vai trò lớn trong...'. Có thể thay bằng 'đóng vai trò chủ chốt'.
Examples
Teachers play a big part in children's lives.
Giáo viên **đóng vai trò lớn** trong cuộc sống của trẻ em.
Exercise plays a big part in staying healthy.
Tập thể dục **đóng vai trò lớn** trong việc duy trì sức khỏe.
Weather plays a big part in farmers' work.
Thời tiết **đóng vai trò lớn** trong công việc của nông dân.
Social media plays a big part in how people get news these days.
Mạng xã hội **đóng vai trò lớn** trong cách mọi người nhận được tin tức hiện nay.
Luck played a big part in our success, but we also worked hard.
May mắn **đóng vai trò lớn** trong thành công của chúng tôi, nhưng chúng tôi cũng đã nỗ lực rất nhiều.
Fresh ideas always play a big part in keeping a team motivated.
Ý tưởng mới luôn **đóng vai trò lớn** trong việc duy trì động lực cho cả nhóm.