"plausibility" in Vietnamese
Definition
Diễn tả mức độ một điều gì đó có vẻ hợp lý, đáng tin cậy hoặc có khả năng đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên ngành. Không dùng để mô tả con người. Ví dụ nên ghi nhớ: 'plausibility of the explanation', 'question the plausibility'.
Examples
The plausibility of his excuse was questioned by everyone.
**Tính hợp lý** của lời bào chữa của anh ấy bị mọi người nghi ngờ.
We need to check the plausibility of this result.
Chúng ta cần kiểm tra **tính hợp lý** của kết quả này.
Her story has little plausibility.
Câu chuyện của cô ấy có rất ít **tính hợp lý**.
Some theories sound amazing, but their plausibility is low without evidence.
Một số giả thuyết nghe rất ấn tượng nhưng **tính hợp lý** của chúng thấp nếu không có bằng chứng.
The detective doubted the plausibility of the suspect’s timeline.
Thám tử nghi ngờ **tính hợp lý** của lịch trình nghi phạm.
If you want people to believe you, your story needs some plausibility.
Nếu muốn người khác tin bạn, câu chuyện cần có chút **tính hợp lý**.