"plating" in Indonesian
Definition
Quá trình phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt hoặc nghệ thuật sắp xếp thức ăn đẹp mắt trên đĩa.
Usage Notes (Indonesian)
Kỹ thuật đề cập đến mạ kim loại (vd: 'mạ vàng'), còn trong ẩm thực là trình bày món ăn đẹp mắt ('good plating'). Không nhầm với 'plate' (cái đĩa).
Examples
The jeweler uses gold plating on rings.
Thợ kim hoàn sử dụng **mạ** vàng cho nhẫn.
Good plating makes the food look delicious.
**Trình bày** đẹp khiến món ăn trông ngon mắt.
Silver plating protects metals from rust.
**Mạ** bạc bảo vệ kim loại khỏi bị gỉ.
His plating skills impressed all the chefs at the event.
Kỹ năng **trình bày** của anh ấy làm tất cả đầu bếp trong sự kiện ấn tượng.
The forks lost their shine after the plating wore off.
Những chiếc nĩa mất độ bóng sau khi lớp **mạ** bị mòn đi.
They focused on creative plating to make their restaurant stand out.
Họ tập trung vào **trình bày** sáng tạo để làm nhà hàng nổi bật.