Herhangi bir kelime yazın!

"platelet" in Vietnamese

tiểu cầu

Definition

Một loại tế bào nhỏ trong máu giúp máu đông lại và ngăn chảy máu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiểu cầu' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh y tế hoặc khoa học, kết hợp với cụm từ như 'số lượng tiểu cầu', 'mức tiểu cầu', 'truyền tiểu cầu'. Không dùng trong hội thoại thường ngày trừ khi nói về sức khỏe.

Examples

The doctor checked my platelet count.

Bác sĩ đã kiểm tra số lượng **tiểu cầu** của tôi.

Platelets help stop bleeding when you get a cut.

**Tiểu cầu** giúp cầm máu khi bạn bị đứt tay.

Low platelet levels can be dangerous.

Mức **tiểu cầu** thấp có thể nguy hiểm.

She had to get a platelet transfusion after her surgery.

Cô ấy phải truyền **tiểu cầu** sau ca phẫu thuật.

If your platelet count drops too low, you might bruise easily.

Nếu lượng **tiểu cầu** của bạn giảm quá thấp, bạn có thể dễ bị bầm tím.

My doctor said my platelet levels are normal, so there's nothing to worry about.

Bác sĩ nói mức **tiểu cầu** của tôi bình thường nên không cần lo lắng.