Herhangi bir kelime yazın!

"plastering" in Vietnamese

trát tường

Definition

Trát tường là quá trình phủ lên tường hoặc trần nhà một lớp vữa mịn hoặc có hoa văn để chuẩn bị sơn hoặc trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu sử dụng trong lĩnh vực xây dựng hoặc sửa chữa, mang tính kỹ thuật hoặc trang trọng. Thường gặp trong cụm từ 'wall plastering' (trát tường), 'ceiling plastering' (trát trần). Không dùng để chỉ vật liệu hay băng dán cá nhân.

Examples

He is plastering the walls in the new house.

Anh ấy đang **trát tường** cho ngôi nhà mới.

Plastering makes the surface smooth for painting.

**Trát tường** làm cho bề mặt mịn hơn để sơn.

Workers finished plastering the ceiling yesterday.

Công nhân đã hoàn thành việc **trát trần** hôm qua.

We need to do some plastering before the painter arrives.

Chúng ta cần **trát tường** trước khi thợ sơn đến.

After plastering, the room looked so much cleaner and brighter.

Sau khi **trát tường**, căn phòng trông sạch sẽ và sáng hơn nhiều.

If you notice cracks, it might be time for some plastering.

Nếu bạn nhìn thấy vết nứt, có thể đã đến lúc phải **trát tường**.