"plaster over" in Vietnamese
Definition
Phủ một lớp vữa lên bề mặt hoặc, nghĩa bóng, che giấu một vấn đề hay khuyết điểm thay vì giải quyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thực tế (trát tường) và bóng gió (che giấu vấn đề). Khi dùng nghĩa bóng, thường mang ý chê trách chỉ che đậy chứ không giải quyết. Hay đi với 'problem', 'crack', 'mistake'. Đăng ký thân mật.
Examples
The workers will plaster over the wall.
Công nhân sẽ **trát vữa lên** bức tường.
She tried to plaster over the crack in the ceiling.
Cô ấy cố **trát vữa lên** vết nứt trên trần nhà.
He used paint to plaster over the old marks.
Anh ấy đã dùng sơn để **che đậy** các vết cũ.
You can't just plaster over the real issues in this company.
Bạn không thể chỉ **che đậy** những vấn đề thực sự của công ty này.
They tried to plaster over their mistakes with excuses.
Họ đã cố **che đậy** lỗi bằng những lời bào chữa.
If you keep trying to plaster over problems, they'll just get worse.
Nếu bạn cứ cố **che đậy** vấn đề, chúng sẽ chỉ tệ hơn.