"planters" in Vietnamese
Definition
Thường chỉ các loại chậu đựng cây cảnh; đôi khi dùng để nói về chủ đồn điền hoặc người trồng trọt theo nghĩa lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Đa số dùng chỉ chậu cảnh (như 'chậu hoa', 'chậu treo'). Nghĩa chủ đồn điền ít gặp, thường mang tính lịch sử.
Examples
She put the flowers in two big planters on the balcony.
Cô ấy đặt hoa vào hai **chậu trồng cây** lớn trên ban công.
The school has new planters in the garden.
Trường học có những **chậu trồng cây** mới trong vườn.
Some planters use special soil for growing herbs.
Một số **chậu trồng cây** dùng đất riêng để trồng các loại thảo mộc.
Those hanging planters make the porch look so much nicer.
Những **chậu trồng cây** treo đó làm hiên nhà trông đẹp hẳn lên.
Historically, planters in the South owned large tracts of land.
Trong lịch sử, các **chủ đồn điền** ở miền Nam sở hữu những mảnh đất rộng lớn.
You can use old cans as creative planters for your kitchen herbs.
Bạn có thể dùng những lon cũ làm **chậu trồng cây** sáng tạo cho các loại rau thơm trong bếp.