Herhangi bir kelime yazın!

"planted" in Vietnamese

đã trồngđã đặt

Definition

‘Planted’ có nghĩa là đã trồng hạt giống, cây hoặc vật sống xuống đất để chúng phát triển, hoặc đã đặt chắc chắn một vật ở một chỗ nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thường gặp như 'trồng cây', 'gieo hạt'. Ngoài nghĩa nông nghiệp, còn dùng khi nói 'trồng chân xuống', 'gieo ý vào đầu ai'. Đừng nhầm với danh từ 'plant' là 'cây' hoặc 'nhà máy'.

Examples

She planted tomatoes in the garden.

Cô ấy đã **trồng** cà chua trong vườn.

He planted a tree near the house.

Anh ấy đã **trồng** một cái cây gần nhà.

The farmer planted corn last spring.

Người nông dân đã **trồng** ngô vào mùa xuân năm ngoái.

She planted her feet and refused to move.

Cô ấy **đặt** chân vững chắc và từ chối di chuyển.

My grandpa planted the idea in my head years ago.

Ông tôi đã **gieo** ý tưởng đó vào đầu tôi từ nhiều năm trước.

Someone planted a note on my desk while I was out.

Ai đó đã **đặt** một tờ giấy lên bàn tôi khi tôi vắng mặt.