Herhangi bir kelime yazın!

"plantations" in Vietnamese

đồn điền

Definition

Những khu đất rộng lớn trồng các loại cây như chè, cà phê hoặc bông với mục đích thương mại, thường sử dụng nhiều lao động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho các trang trại lớn trồng cây xuất khẩu như chè, cà phê; không dùng cho ruộng vườn nhỏ hay rau củ.

Examples

There are many plantations in this region.

Khu vực này có rất nhiều **đồn điền**.

The workers harvest tea leaves on the plantations.

Công nhân thu hoạch lá chè trên các **đồn điền**.

Cotton was grown on large plantations in the past.

Ngày xưa, bông được trồng trên các **đồn điền** lớn.

These days, many plantations use machines instead of manual labor.

Ngày nay, nhiều **đồn điền** sử dụng máy móc thay cho lao động thủ công.

Tourists love exploring the old coffee plantations for their history and scenery.

Khách du lịch thích khám phá những **đồn điền** cà phê cổ vì lịch sử và cảnh đẹp của chúng.

After the storm, the banana plantations suffered a lot of damage.

Sau cơn bão, các **đồn điền** chuối bị thiệt hại nặng.