Herhangi bir kelime yazın!

"planetarium" in Vietnamese

nhà chiếu hình vũ trụ

Definition

Nhà chiếu hình vũ trụ là nơi có mái vòm đặc biệt để trình chiếu các hình ảnh về các vì sao, hành tinh và bầu trời đêm nhằm giáo dục và giải trí về thiên văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà chiếu hình vũ trụ' thường dùng trong môi trường giáo dục hoặc biểu diễn công cộng về thiên văn học. Khác với 'đài thiên văn' (observatory) là nơi quan sát thiên thể thật sự.

Examples

We visited the planetarium on our school trip.

Chúng tôi đã đến thăm **nhà chiếu hình vũ trụ** trong chuyến đi học.

The planetarium shows stars and planets on the ceiling.

**Nhà chiếu hình vũ trụ** trình chiếu các ngôi sao và hành tinh trên trần nhà.

My brother learned about the Moon at the planetarium.

Em trai tôi đã học về Mặt Trăng tại **nhà chiếu hình vũ trụ**.

Let’s check out the new show at the planetarium this weekend.

Cuối tuần này mình đi xem chương trình mới ở **nhà chiếu hình vũ trụ** nhé.

The planetarium makes learning about space really fun for kids.

**Nhà chiếu hình vũ trụ** khiến việc học về không gian trở nên cực kỳ thú vị cho trẻ em.

Have you ever been to a planetarium at night? The shows are amazing.

Bạn đã bao giờ đến **nhà chiếu hình vũ trụ** vào buổi tối chưa? Các chương trình ở đó rất tuyệt vời.