"planed" in Vietnamese
Definition
'Planed' có nghĩa là làm nhẵn gỗ bằng dụng cụ bào hoặc bay lướt nhẹ nhàng trên không như chim hoặc máy bay.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong ngành mộc, 'planed wood' là gỗ đã được bào nhẵn. Khi mô tả chim hoặc máy bay, dùng để nói lướt nhẹ nhàng. Không giống từ 'planned' (đã lên kế hoạch).
Examples
He planed the wood to make it smooth.
Anh ấy đã **bào nhẵn** gỗ để làm cho nó mịn.
The carpenter planed the edge of the table.
Người thợ mộc đã **bào nhẵn** cạnh bàn.
The bird planed over the water.
Con chim đã **lướt** qua mặt nước.
He carefully planed each piece of wood before building the shelf.
Anh ấy đã cẩn thận **bào nhẵn** từng miếng gỗ trước khi đóng kệ.
The eagle planed effortlessly on the wind currents high above the forest.
Con đại bàng **lướt** nhẹ nhàng trên dòng không khí cao trên khu rừng.
After it was planed, the wood felt completely smooth to the touch.
Sau khi được **bào nhẵn**, gỗ cảm thấy hoàn toàn mịn khi chạm vào.