"plain and simple" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh điều gì đó rất dễ hiểu, không có gì phức tạp hay ẩn ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay được dùng ở cuối câu để nhấn mạnh, giống kiểu 'Chỉ vậy thôi, rõ ràng và đơn giản.' Phù hợp khi tóm tắt hoặc tranh luận.
Examples
The answer is plain and simple.
Câu trả lời **rõ ràng và đơn giản**.
It's wrong, plain and simple.
Đó là sai, **rõ ràng và đơn giản**.
We can't afford it, plain and simple.
Chúng ta không đủ tiền, **đơn giản vậy thôi**.
You were late because you overslept, plain and simple.
Bạn đến muộn vì ngủ quên, **rõ ràng và đơn giản**.
If you don't study, you’ll fail, plain and simple.
Nếu bạn không học, bạn sẽ trượt, **rõ ràng và đơn giản**.
Some rules are there to keep people safe, plain and simple.
Một số quy tắc tồn tại để giữ an toàn cho mọi người, **rõ ràng và đơn giản**.