Herhangi bir kelime yazın!

"place with" in Vietnamese

đặt cùng vớiđể với

Definition

Đặt một vật gì đó cùng với một vật, nhóm hoặc người khác; để một thứ gì đó vào cùng vị trí với thứ khác hoặc người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường xuất hiện trong hướng dẫn hay khi sắp xếp đồ vật. Có thể đổi thành 'đặt chung với'.

Examples

Please place with the other boxes in the corner.

Vui lòng **đặt cùng với** các hộp khác ở góc.

You should place with your teammates during the activity.

Bạn nên **ở cùng với** đồng đội của mình trong hoạt động.

Can you place with the ingredients for the cake?

Bạn có thể **để cùng với** các nguyên liệu làm bánh không?

Just place with any group you like for the project.

Chỉ cần **tham gia cùng với** bất kỳ nhóm nào bạn thích cho dự án.

He forgot to place with the important papers, so they got lost.

Anh ấy quên **đặt cùng với** giấy tờ quan trọng nên bị thất lạc.

All volunteers, please place with your assigned teams now.

Tất cả các tình nguyện viên, vui lòng **vào cùng với** đội được chỉ định ngay bây giờ.