Herhangi bir kelime yazın!

"placards" in Vietnamese

biển hiệubảng hiệu (biểu tình)

Definition

Biển hiệu là tấm bảng lớn, thường làm từ giấy hoặc bìa cứng, dùng để thể hiện thông điệp trong các cuộc biểu tình hoặc tập trung nơi công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Biển hiệu' thường ám chỉ bảng lớn dùng trong biểu tình hoặc tập thể. Không dùng cho biển nhỏ hay biển điện tử. Có thể dùng với các động từ như 'giơ biển hiệu', 'cầm biển hiệu'.

Examples

The protesters held placards with their demands.

Những người biểu tình cầm **biển hiệu** ghi yêu cầu của họ.

Students made colorful placards for the march.

Các sinh viên làm **biển hiệu** sặc sỡ cho cuộc diễu hành.

There were several placards at the entrance.

Có nhiều **biển hiệu** ở lối vào.

People waved their placards high above their heads, shouting slogans.

Mọi người giơ **biển hiệu** cao lên đầu và hô vang khẩu hiệu.

Some placards had funny messages that made everyone smile.

Một số **biển hiệu** có thông điệp hài hước khiến mọi người cười vui vẻ.

As the rain started, many of the paper placards got wet and fell apart.

Khi trời mưa, nhiều **biển hiệu** bằng giấy bị ướt và rách nát.