Herhangi bir kelime yazın!

"placard" in Vietnamese

biểu ngữbảng hiệu lớn

Definition

Biểu ngữ là một tấm bảng lớn thường làm bằng giấy bìa hoặc gỗ, dùng để truyền đạt thông tin hay thông điệp nơi công cộng, nhất là trong các cuộc biểu tình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Biểu ngữ' chủ yếu chỉ dùng cho bảng hiệu lớn trong biểu tình hay sự kiện công cộng. Không dùng cho biển nhỏ (như biển hiệu văn phòng). Thường truyền đạt thông điệp xã hội hoặc chính trị.

Examples

The protesters held a placard that said "Save the Earth".

Những người biểu tình đã cầm một **biểu ngữ** ghi 'Bảo vệ Trái Đất'.

Please do not put any placard on this wall.

Vui lòng không dán bất kỳ **biểu ngữ** nào lên tường này.

Each student made a colorful placard for the school fair.

Mỗi học sinh đều làm một **biểu ngữ** đầy màu sắc cho hội chợ trường.

She waved her placard high so everyone could see her message.

Cô ấy giơ cao **biểu ngữ** để mọi người đều thấy thông điệp của mình.

There were hundreds of colorful placards at the march, all with different slogans.

Có hàng trăm **biểu ngữ** đầy màu sắc tại cuộc diễu hành, mỗi cái mang một khẩu hiệu khác nhau.

He quickly scribbled his demands on a placard and joined the crowd.

Anh ấy nhanh chóng ghi yêu cầu của mình lên **biểu ngữ** và nhập vào đám đông.