"pizzicato" in Vietnamese
Definition
Cách chơi các nhạc cụ dây bằng cách dùng ngón tay búng dây thay vì dùng cây vĩ. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong âm nhạc cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pizzicato' là thuật ngữ chuyên ngành trong âm nhạc cổ điển, thường gặp trên bản nhạc cho đàn violin, cello, vv. Hiếm khi dùng ngoài lĩnh vực âm nhạc.
Examples
The violinist played the song using pizzicato instead of the bow.
Nghệ sĩ violin đã chơi bài này bằng **pizzicato** thay vì dùng vĩ.
The music sheet tells the cellist to use pizzicato here.
Bản nhạc yêu cầu nghệ sĩ cello sử dụng **pizzicato** ở đoạn này.
I love the sound of pizzicato on the double bass.
Tôi thích âm thanh **pizzicato** trên đàn contrabass.
When the orchestra switched to pizzicato, it added a playful mood to the piece.
Khi dàn nhạc chuyển sang **pizzicato**, bản nhạc trở nên vui tươi hơn.
Could you show me how to do a clean pizzicato on my violin?
Bạn có thể chỉ cho tôi cách chơi **pizzicato** thật sạch trên violin của mình không?
That catchy part of the song is actually played pizzicato, not with the bow as most people think.
Đoạn bắt tai ấy thực ra được chơi bằng **pizzicato**, không phải dùng vĩ như nhiều người nghĩ.