Herhangi bir kelime yazın!

"pizzeria" in Vietnamese

tiệm pizzanhà hàng pizza

Definition

Nơi chuyên làm và bán pizza, thường là quán ăn hoặc nhà hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật và quảng cáo, chỉ nơi chuyên bán pizza chứ không dùng cho tất cả nhà hàng.

Examples

We went to the new pizzeria for lunch.

Chúng tôi đã đến **tiệm pizza** mới để ăn trưa.

My favorite food at the pizzeria is cheese pizza.

Món tôi thích nhất ở **tiệm pizza** là pizza phô mai.

There is a small pizzeria near my house.

Có một **tiệm pizza** nhỏ gần nhà tôi.

Let's order a few pizzas from the pizzeria down the street tonight.

Tối nay mình gọi vài chiếc pizza ở **tiệm pizza** đầu phố nhé.

The pizzeria was so busy that we had to wait for a table.

**Tiệm pizza** đông quá nên chúng tôi phải đợi mới có bàn.

Have you tried the new toppings at the Italian pizzeria?

Bạn đã thử các loại topping mới ở **tiệm pizza** Ý chưa?