Herhangi bir kelime yazın!

"pivot" in Vietnamese

trụctrung tâmxoay trục (chuyển hướng)

Definition

Pivot là điểm trung tâm mà vật thể quay quanh, hoặc một người hay yếu tố quan trọng trong một tình huống. Là động từ, nó chỉ việc xoay chuyển hướng hoặc thay đổi chiến lược nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong kinh doanh (

Examples

The wheel turns around a pivot.

Bánh xe quay quanh một **trục**.

She is the pivot of our group.

Cô ấy là **trung tâm** của nhóm chúng tôi.

We decided to pivot our business model.

Chúng tôi quyết định **xoay trục** mô hình kinh doanh.

When the plan failed, the team had to pivot quickly.

Khi kế hoạch thất bại, nhóm phải nhanh chóng **xoay trục**.

Basketball players often pivot to avoid defenders.

Cầu thủ bóng rổ thường **xoay trục** để tránh hậu vệ.

Startups sometimes need to pivot their approach to survive.

Các startup đôi khi cần phải **chuyển hướng** tiếp cận để tồn tại.