Herhangi bir kelime yazın!

"pius" in Vietnamese

mộ đạosùng đạo (trang trọng, cổ điển)

Definition

'Pius' là từ cổ dùng để chỉ người rất mộ đạo hoặc sùng đạo, chủ yếu gặp trong văn chương hoặc các ngữ cảnh lịch sử, không phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn phong trang trọng, cổ điển, mô tả nhân vật lịch sử hoặc tôn giáo. Tuyệt đối không dùng thay cho từ thông dụng chỉ người ngoan đạo; ví dụ 'Pope Piô' là tên riêng, không dùng như một tính từ bình thường.

Examples

The old book spoke of a pius king beloved by his people.

Cuốn sách cũ kể về một vị vua **mộ đạo** được nhân dân yêu mến.

She was remembered as a pius woman devoted to her faith.

Bà được nhớ đến là một người phụ nữ **mộ đạo** hết lòng với đức tin của mình.

The poem praised the pius monks of the mountain monastery.

Bài thơ ca ngợi những nhà sư **mộ đạo** ở tu viện trên núi.

His deeds were described as pius in the chronicles of old.

Những hành động của ông được miêu tả là **mộ đạo** trong sử sách xưa.

Few today use the word pius, except in reference to popes from history.

Ngày nay ít ai dùng chữ **mộ đạo**, trừ khi nhắc đến các giáo hoàng trong lịch sử.

'Pope Pius' is a famous title found throughout church history.

'Giáo hoàng **Piô**' là một danh hiệu nổi tiếng xuyên suốt lịch sử giáo hội.