Herhangi bir kelime yazın!

"pitted" in Vietnamese

bỏ hạtlỗ chỗ

Definition

Chỉ những loại quả đã bỏ hạt, hoặc bề mặt có nhiều vết lõm nhỏ hoặc lỗ như da hay mặt đường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trái cây bỏ hạt ('pitted olives', 'pitted dates') hoặc bề mặt bị rỗ, lỗ ('pitted skin', 'pitted road'). Không dùng cho nghĩa đấu trường.

Examples

I bought pitted olives for the salad.

Tôi đã mua ô liu **bỏ hạt** cho món salad.

The road was rough and pitted after the storm.

Sau cơn bão, con đường trở nên gập ghềnh và **lỗ chỗ**.

She prefers pitted dates because they are easier to eat.

Cô ấy thích ăn chà là **bỏ hạt** vì dễ ăn hơn.

Acne left his cheeks badly pitted.

Mụn trứng cá đã làm má của anh ấy bị **lỗ chỗ** nặng.

The old mirror was scratched and pitted, but I still loved it.

Chiếc gương cũ bị xước và **lỗ chỗ**, nhưng tôi vẫn thích nó.

Make sure the cherries are pitted before you add them to the cake.

Hãy chắc rằng quả anh đào đã được **bỏ hạt** trước khi bạn cho vào bánh.