Herhangi bir kelime yazın!

"pittance" in Vietnamese

một khoản tiền ít ỏi

Definition

Một số tiền rất nhỏ, thường là không đủ cho nhu cầu hay công sức bỏ ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa phàn nàn về lương thấp, hay xuất hiện trong cụm 'for a pittance' hoặc 'paid a pittance'. Không dùng cho số lượng không phải tiền.

Examples

She earns a pittance working at the shop.

Cô ấy chỉ kiếm được **một khoản tiền ít ỏi** khi làm việc ở cửa hàng.

He was paid a pittance for all his hard work.

Anh ấy được trả **một khoản tiền ít ỏi** cho tất cả công sức của mình.

Most artists make only a pittance at the beginning of their careers.

Hầu hết các nghệ sĩ chỉ kiếm được **một khoản tiền ít ỏi** vào đầu sự nghiệp của họ.

They expect us to work overtime for a pittance—it’s just not fair.

Họ muốn chúng tôi làm thêm giờ chỉ với **một khoản tiền ít ỏi**—thật không công bằng.

Living on a pittance is tough, especially in a big city.

Sống với **một khoản tiền ít ỏi** rất vất vả, nhất là ở thành phố lớn.

After bills, there’s only a pittance left for anything fun.

Sau khi trả các hóa đơn, chỉ còn lại **một khoản tiền ít ỏi** để tiêu cho những điều vui vẻ.