"pitchman" in Vietnamese
Definition
Người nói năng lôi cuốn để giới thiệu và bán sản phẩm tại nơi công cộng hoặc trên truyền hình, thường xuất hiện trong các quảng cáo ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ người nói chuyện lôi cuốn, có phần mạnh mẽ hoặc phô trương khi bán hàng, hay gặp trên TV hoặc chợ. Chủ yếu nói về nam giới.
Examples
The pitchman showed the new blender at the supermarket.
**Người chào hàng** trình diễn máy xay mới ở siêu thị.
People gathered around the pitchman on the street.
Mọi người tụ tập quanh **người chào hàng** trên phố.
The TV pitchman spoke fast and smiled a lot.
**Người chào hàng** trên TV nói rất nhanh và hay cười.
You’ve probably seen a pitchman selling miracle cleaners on late-night TV.
Bạn hẳn từng thấy **người chào hàng** bán nước tẩy thần kỳ trên TV lúc khuya.
He’s such a good pitchman, I almost bought something I didn’t need.
Anh ấy là **người chào hàng** giỏi đến mức tôi suýt mua thứ không cần thiết.
Whenever a pitchman starts shouting in the market, a crowd quickly appears.
Cứ mỗi khi **người chào hàng** bắt đầu hét to ở chợ thì đám đông lại xuất hiện.