Herhangi bir kelime yazın!

"pitch into" in Indonesian

lao vàochỉ trích mạnh mẽ

Definition

Bắt đầu làm điều gì đó với nhiều nhiệt huyết hoặc chỉ trích ai đó gay gắt.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn nói, đặc biệt trong hợp tác nhóm. Ngoài nghĩa tham gia nhiệt tình, còn mang nghĩa chỉ trích mạnh; tùy ngữ cảnh sẽ rõ. Mạnh hơn 'chip in'.

Examples

Let's all pitch into the project to finish it faster.

Mọi người cùng **lao vào** dự án để hoàn thành nhanh hơn nhé.

The children quickly pitched into the cake when it was served.

Khi bánh được mang ra, bọn trẻ liền **lao vào** ăn ngay.

The coach pitched into the team after their poor performance.

Sau khi đội chơi kém, huấn luyện viên đã **chỉ trích mạnh mẽ** họ.

After dinner, everyone pitched into cleaning up the kitchen without being asked.

Sau bữa tối, mọi người đều **lao vào** dọn dẹp bếp mà không cần ai nhắc.

The critics really pitched into the movie for its weak script.

Các nhà phê bình đã thực sự **chỉ trích mạnh mẽ** bộ phim vì kịch bản yếu.

As soon as the boss announced the new plan, employees pitched into making it happen.

Ngay khi sếp công bố kế hoạch mới, nhân viên liền **lao vào** thực hiện.