Herhangi bir kelime yazın!

"pitch in" in Vietnamese

chung taygóp sức

Definition

Cùng nhau giúp sức, góp tiền hoặc công sức cho một mục đích chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, nói về cùng nhau góp công, góp tiền, hay giúp đỡ việc gì. Không nhầm với 'pitch' (ném, quăng) hoặc trong thể thao.

Examples

Everyone needs to pitch in to finish the project on time.

Mọi người cần phải **chung tay** để hoàn thành dự án đúng hạn.

Can you pitch in a few dollars for the gift?

Bạn có thể **góp** vài đô cho món quà này không?

The kids all pitched in to clean up the park.

Tất cả các em nhỏ đều **chung tay** dọn dẹp công viên.

If we all pitch in, this won’t take long at all.

Nếu tất cả chúng ta **chung tay**, việc này sẽ xong rất nhanh thôi.

Whenever there's a problem, Lisa always pitches in without being asked.

Bất cứ khi nào có vấn đề, Lisa luôn **chung tay** mà không cần ai nhờ.

We all pitched in last weekend to help our neighbors move.

Cuối tuần rồi, chúng tôi đều **chung tay** giúp hàng xóm chuyển nhà.