"pitch against" in Vietnamese
Definition
Khiến một người hoặc nhóm thi đấu hoặc đối đầu với nhóm khác; đưa các cá nhân hay đội vào thế đối lập.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh, đối đầu như thể thao hay tranh luận: 'pitch X against Y' (đưa X đối đầu với Y). Ngụ ý sự đối lập có chủ đích, không dùng cho gặp mặt thông thường.
Examples
The coach decided to pitch our team against the best players.
Huấn luyện viên quyết định **đưa** đội của chúng tôi **đấu với** các cầu thủ giỏi nhất.
Reality shows often pitch contestants against each other.
Các chương trình thực tế thường **đưa** thí sinh **đối đầu với nhau**.
The tournament pitches teams against each other in knockout rounds.
Giải đấu **đưa** các đội **đối đầu nhau** qua từng vòng loại trực tiếp.
They were pitched against each other from the very start of the project.
Ngay từ đầu dự án, họ đã bị **đối đầu với nhau**.
The documentary pitches two rival scientists against each other in their race for discovery.
Bộ phim tài liệu **đưa** hai nhà khoa học đối thủ **đối đầu nhau** trong cuộc đua khám phá.
Management always tries to pitch employees against each other to increase competition.
Ban giám đốc luôn cố **đẩy** nhân viên **đối đầu với nhau** để tăng cạnh tranh.