Herhangi bir kelime yazın!

"pitch a tent" in Vietnamese

dựng lều

Definition

Lắp hoặc dựng lều lên để sử dụng, thường dùng khi đi cắm trại.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh đi cắm trại; các cụm như 'học cách dựng lều', 'giúp dựng lều' rất tự nhiên. Ít khi dùng với 'canopy' hoặc 'shelter'. Thường mang tính hướng dẫn hoặc thân mật.

Examples

We need to pitch a tent before it gets dark.

Chúng ta cần **dựng lều** trước khi trời tối.

Do you know how to pitch a tent?

Bạn có biết cách **dựng lều** không?

They pitched a tent by the lake for the night.

Họ đã **dựng lều** bên hồ để qua đêm.

It took me forever to pitch a tent the first time!

Lần đầu tiên tôi mất rất lâu mới **dựng được lều**!

Let’s find a good spot to pitch a tent away from the wind.

Hãy tìm một chỗ tốt để **dựng lều** tránh gió nhé.

We all worked together to pitch a tent before the rain started.

Tất cả chúng tôi đã cùng nhau **dựng lều** trước khi trời mưa.