"pisser" in Vietnamese
Definition
Từ lóng mang tính tục tĩu, có thể chỉ bồn tiểu, người làm phiền hoặc điều gì đó rất vui trong các tình huống như 'it's a pisser'.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, tục và thường do nam giới sử dụng. 'pisser' mang ý xúc phạm khi nói về người. 'It's a pisser' đôi khi mang nghĩa hài hước hoặc bực bội—tùy vào giọng điệu. Tránh dùng ở nơi trang trọng.
Examples
There's a pisser at the end of the hall.
Cuối hành lang có một **bồn tiểu**.
That guy is such a pisser sometimes.
Anh chàng đó đôi lúc thật là một **người gây bực mình**.
This story is a real pisser!
Câu chuyện này đúng là một **điều rất vui**!
The bathroom's out of order, so you have to use the outdoor pisser.
Phòng vệ sinh bị hỏng, bạn phải dùng **bồn tiểu** ngoài trời.
Man, that's a pisser—I just missed the last bus!
Trời ơi, đúng là một **điều rất buồn cười**—tôi vừa lỡ chuyến xe buýt cuối!
We all laughed—she's a real pisser at parties.
Chúng tôi đều cười—cô ấy đúng là **người rất vui** ở các bữa tiệc.