Herhangi bir kelime yazın!

"pissed off" in Vietnamese

tức điênphát cáu

Definition

Diễn tả cảm giác vô cùng tức giận hoặc bực tức; thường dùng trong văn nói, có phần thô tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với bạn bè hoặc người thân, không nên dùng trong môi trường trang trọng. Ý nghĩa mạnh hơn 'bực' hoặc 'khó chịu'. Thường theo sau bởi 'at' hoặc 'about'.

Examples

He was really pissed off when he lost his keys.

Anh ấy **tức điên** thật sự khi bị mất chìa khóa.

Are you pissed off at me?

Bạn **tức điên** với tôi à?

She gets pissed off when people are late.

Cô ấy **phát cáu** khi mọi người đến muộn.

I'm seriously pissed off about how they treated me.

Tôi thực sự **tức điên** về cách họ đối xử với mình.

Don't talk to me right now, I'm pissed off.

Đừng nói chuyện với tôi lúc này, tôi đang **tức điên**.

He was so pissed off he just walked out without a word.

Anh ấy **tức điên** đến mức bỏ đi mà không nói lời nào.