"piss it down" in Vietnamese
Definition
Đây là một cách nói rất thông tục và hơi thô tục của người Anh để chỉ trời đang mưa rất to.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với bạn bè, không dùng trong môi trường trang trọng. Có thể thay bằng ‘mưa như trút nước’ hoặc ‘mưa tầm tã’ trong văn cảnh trung tính.
Examples
It's pissing it down outside, so bring an umbrella.
Bên ngoài đang **mưa như trút nước**, nhớ mang ô theo nhé.
Yesterday, it pissed it down all afternoon.
Chiều qua **mưa như trút nước** suốt.
If it pisses it down tomorrow, the match will be cancelled.
Nếu mai **mưa như trút nước**, trận đấu sẽ bị hủy.
Ugh, it's really pissing it down—my shoes are soaked!
Trời ơi, đúng là **mưa như trút nước**—giày tôi ướt hết rồi!
Don’t go out now—it’s pissing it down and you’ll get drenched.
Đừng ra ngoài bây giờ—**mưa như trút nước** đấy, sẽ bị ướt sũng đó.
Typical British summer—it’s either too hot or it’s pissing it down.
Mùa hè Anh điển hình—hoặc quá nóng, hoặc **mưa như trút nước**.